Bao Tram
26 Tháng 7, 2025 | 16:00
Những nỗ lực của Việt Nam trong việc phát triển năng lượng tái tạo không chỉ mang lại lợi ích cho môi trường mà còn góp phần chuyển đổi mô hình tăng trưởng của quốc gia.
Sự chuyển dịch từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo đã trở thành một xu hướng tất yếu không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn cầu, trong bối cảnh tăng trưởng xanh và phát triển bền vững ngày càng chiếm vị trí trung tâm. Đặc biệt, sau cam kết mạnh mẽ của Việt Nam tại COP26 về việc đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, việc phát triển năng lượng tái tạo đã vượt ra ngoài phạm vi môi trường; nó đang nổi lên như một động lực chính để chuyển đổi mô hình tăng trưởng của đất nước, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế xanh toàn cầu.
Tiềm năng chưa được khai phá
Để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo đầy tham vọng, Chính phủ Việt Nam đã đề ra một loạt định hướng chiến lược. Đáng chú ý, Quy hoạch Phát triển Điện lực Quốc gia VIII (PDP8) sửa đổi là một văn kiện then chốt, vạch ra lộ trình dài hạn cho việc phát triển năng lượng sạch. Theo quy hoạch, công suất điện gió ngoài khơi phục vụ tiêu thụ trong nước dự kiến đạt từ 6.000 đến 17.032 MW trong giai đoạn 2030-2035 và tăng lên 113.503 đến 139.097 MW vào năm 2050.
Đồng thời, điện mặt trời dự kiến sẽ có bước đột phá lớn. Đến năm 2030, tổng công suất lắp đặt, bao gồm cả các trang trại điện mặt trời tập trung và hệ thống áp mái, dự kiến đạt 46.459 đến 73.416 MW, hướng tới mục tiêu 293.088 đến 295.646 MW vào năm 2050. Những con số này phản ánh quyết tâm mạnh mẽ của Việt Nam trong việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch và bền vững.
Với những mục tiêu đầy tham vọng này, Việt Nam được đánh giá là có điều kiện thuận lợi để phát triển năng lượng tái tạo. Ngoài tiềm năng lớn về năng lượng gió và mặt trời, Việt Nam còn có cơ hội mở rộng sang các nguồn năng lượng mới nổi như sinh khối, năng lượng sóng và khí sinh học. Trong khi đó, các nguồn năng lượng truyền thống như khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), thủy điện và than đá vẫn sẽ đóng vai trò hỗ trợ trong giai đoạn chuyển tiếp.
Theo PGS.TS. Đinh Đức Trường, Trưởng khoa Môi trường, Biến đổi khí hậu và Đô thị tại Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), Việt Nam có lợi thế lớn về năng lượng gió ngoài khơi, với tiềm năng tương đương Đài Loan, và chỉ đứng sau Indonesia về điện mặt trời. Ông nhấn mạnh: “Điều này tạo ra những cơ hội đáng kể để Việt Nam triển khai các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn”.
Cụ thể, Việt Nam có hơn 3.000 km bờ biển với điều kiện gió ổn định, đặc biệt là ở khu vực Nam Trung Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long, tạo điều kiện lý tưởng cho việc phát triển cả điện gió trên bờ và ngoài khơi. Ngoài gió, các khu vực Tây Nguyên, Nam Bộ và Nam Trung Bộ cũng có mức bức xạ mặt trời cao, cho phép mở rộng hơn nữa năng lượng mặt trời. Những yếu tố này cung cấp cho Việt Nam những điểm tựa quan trọng để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng xanh và bền vững trong tương lai gần.
Dựa trên những lợi thế này, Việt Nam cũng đang tích cực thúc đẩy các dự án năng lượng tái tạo trên toàn quốc. Ông John Rockhold, Trưởng Nhóm Công tác Điện và Năng lượng tại Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam (VBF) và Chủ tịch Pacific Rim Investment and Management (PRIM), đã ca ngợi những nỗ lực của Việt Nam trong việc thu hút đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển các chính sách hỗ trợ để nhân rộng các sáng kiến năng lượng sạch.
Ông đặc biệt nhấn mạnh việc Việt Nam đã tận dụng thành công tiềm năng năng lượng mặt trời, lưu ý rằng Việt Nam đã đạt được những tiến bộ ấn tượng trong việc khai thác nguồn tài nguyên này, đặc biệt thông qua việc áp dụng nhanh chóng các hệ thống điện mặt trời áp mái. Ông cho biết: “Việt Nam đã có khoảng 200 công ty trong nước cung cấp dịch vụ lắp đặt điện mặt trời áp mái. Chuỗi cung ứng vững chắc, các tấm pin mặt trời có chất lượng cao và giá cả ngày càng phải chăng cho cả doanh nghiệp và hộ gia đình. Nhờ đó, điện mặt trời áp mái đã có một sự bùng nổ lớn”.
Vai trò sống còn
Việc đẩy nhanh phát triển năng lượng tái tạo không chỉ đưa Việt Nam đến gần hơn với các cam kết phát thải ròng bằng 0 mà còn đóng một vai trò sống còn trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. PGS.TS. Trường nhấn mạnh rằng đầu tư vào năng lượng tái tạo mang lại những lợi ích hữu hình cho nền kinh tế Việt Nam. Nó tạo ra hàng ngàn việc làm mới trong lĩnh vực xây dựng, vận hành và bảo trì các nhà máy năng lượng, đồng thời thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tăng cường năng lực công nghiệp trong nước.
Nhiều nghiên cứu đã xác nhận mối liên hệ tích cực giữa đầu tư năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế. Các khoản đầu tư này không chỉ làm tăng nguồn cung năng lượng bền vững và ổn định mà còn đa dạng hóa nền kinh tế, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và nâng cao an ninh năng lượng quốc gia.
Theo Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), nếu Việt Nam tăng cường đầu tư công và tư nhân vào năng lượng tái tạo lên khoảng 5% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, GDP có thể tăng thêm 0,7 đến 1,1% mỗi năm so với kịch bản phát triển thông thường.
Tương tự, phân tích của McKinsey & Company cho rằng nếu Việt Nam duy trì mức đầu tư trung bình hàng năm là 15 tỷ USD (khoảng 4% GDP) vào năng lượng tái tạo từ năm 2025 đến 2040, GDP của Việt Nam vào năm 2040 có thể cao hơn từ 6 đến 10% so với con đường phát triển truyền thống.
Những con số này nhấn mạnh rằng việc đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo không chỉ thúc đẩy GDP mà còn tạo điều kiện cho sự chuyển dịch sang một mô hình tăng trưởng bền vững hơn và định vị Việt Nam như một nhân tố chủ động trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu toàn cầu. TS. Trường nhấn mạnh: “Nền kinh tế Việt Nam có thể chuyển đổi từ mô hình phụ thuộc vào thương mại sang mô hình dựa trên đầu tư công và tư, qua đó tạo điều kiện thuận lợi để thu hút ngày càng nhiều vốn quốc tế vào lĩnh vực năng lượng sạch”.
Tháo gỡ rào cản
Mặc dù có tiềm năng lớn và những nỗ lực chính sách chủ động, ngành năng lượng tái tạo của Việt Nam vẫn phải đối mặt với một số thách thức nghiêm trọng. Theo ông Đinh Tuấn Minh, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Giải pháp Thị trường cho các vấn đề Kinh tế – Xã hội, một trong những rào cản lớn là khuôn khổ pháp lý và chính sách hiện hành còn thiếu nhất quán, ổn định và minh bạch. Ngoài ra, các thủ tục hành chính phức tạp, cơ sở hạ tầng kỹ thuật chưa phát triển và thị trường vốn trong nước còn hạn chế đã làm giảm sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư chiến lược.
Do đó, để hiện thực hóa tham vọng về năng lượng tái tạo, ông Minh đề xuất Việt Nam cần thực hiện các giải pháp cụ thể để cải thiện môi trường đầu tư, đặc biệt là để thu hút nguồn vốn quy mô lớn, dài hạn từ các nguồn quốc tế. Điều này đặc biệt cấp bách khi các doanh nghiệp trong nước vẫn đang gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn tài chính đáng kể cho các dự án điện tái tạo.
Mặc dù Việt Nam đã chuyển từ cơ chế giá FIT (Feed-in Tariff) sang đấu thầu cạnh tranh, ông Minh cho biết Việt Nam vẫn chưa ban hành các hướng dẫn rõ ràng hoặc một khuôn khổ pháp lý dứt khoát. Sự không chắc chắn này làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư. Ông nói: “Vì vậy, một môi trường pháp lý ổn định và minh bạch là điều cần thiết để khơi thông thêm dòng vốn FDI vào lĩnh vực năng lượng sạch”.
Không chỉ vậy, Việt Nam nên tập trung vào việc thu hút FDI chất lượng cao thông qua các ưu đãi thiết thực. Việt Nam cần ưu tiên các nhà đầu tư có năng lực tài chính mạnh và công nghệ tiên tiến, cung cấp hỗ trợ tài chính ban đầu cho các dự án điện gió ngoài khơi, và khuyến khích chuyển giao công nghệ đồng thời tăng cường đối thoại công – tư để xây dựng lòng tin dài hạn.
Ông Minh cũng đề xuất rằng việc phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ và nâng cao năng lực trong nước là chìa khóa để thúc đẩy tăng trưởng năng lượng tái tạo. Ông nói thêm: “Điều này bao gồm đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, cải thiện hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và mở rộng chuỗi cung ứng địa phương cho ngành năng lượng sạch”.
Từ một góc độ khác, ông Rockhold chỉ ra rằng một trong những trở ngại chính mà Việt Nam tiếp tục đối mặt trong việc thúc đẩy ngành năng lượng tái tạo nằm ở khả năng kết nối lưới điện. Mặc dù số lượng lắp đặt điện mặt trời áp mái tăng trưởng nhanh chóng, nhiều hệ thống trong số này không thể truyền tải điện ngược lên lưới điện quốc gia do cơ sở hạ tầng lưới điện đã lỗi thời hoặc không đủ công suất. Sự thiếu kết nối giữa công suất phát điện và khả năng sẵn sàng của lưới điện không chỉ gây lãng phí năng lượng mà còn làm nản lòng các nhà đầu tư tiếp tục đầu tư vào các hệ thống năng lượng tái tạo phân tán.
Do đó, Việt Nam nên chú trọng hơn đến việc phát triển kết nối lưới điện như một yếu tố hỗ trợ quan trọng để nhân rộng quy mô triển khai năng lượng tái tạo trên cả nước. Ông Rockhold nhấn mạnh: “Một khi lưới điện được mở rộng và tăng cường, tôi tin rằng chúng ta sẽ chứng kiến sự tăng trưởng thậm chí còn nhanh hơn, không chỉ ở điện mặt trời áp mái mà còn ở các trang trại điện mặt trời quy mô lớn, điện gió trên bờ và ngoài khơi”.
Công suất điện, theo nguồn phát